Quay lại bảng giá tổng quan
🇺🇸 USA · Đường biển

Bảng giá USA Sea Freight

2 HUB tại Mỹ: California & Texas. Bao gồm dịch vụ UPS Ground (carton), Trucking LTL (pallet), nhận hàng tại kho và bảng phí door theo từng bang.

Tính cước nhanh
Chọn HUB:
Tỷ giá quy đổi cố định: 1 USD ≈ 27.000 VND

Carton giao UPS — HUB California

Đóng tối đa 21.5 kg / kiện · Đơn vị: VND/kg · Chưa gồm 8% VAT

Mã bưu điện (Zip prefix)≥ 500 kg100 – 500 kg70 – 99 kg50 – 69 kg20 – 49 kg
90*** – 93***46.00052.00054.00058.00060.000
8***, 9***48.00054.00060.00068.00070.000
7***51.00058.00063.00070.00074.000
5***, 6***55.00061.00068.00073.00078.000
3***, 4***60.00065.00070.00077.00080.000
0***, 1***, 2***61.00068.00074.00080.00082.000

Chiết khấu hàng gom (từ 500 kg+)

  • 500 – 1.000 kg1.000 đ/kg
  • 1.000 – 1.500 kg2.000 đ/kg
  • 1.500 – 2.000 kg+3.000 đ/kg

Bang không áp dụng giá UPS bên trên

Ohio (OH), Hawaii (HI), Alaska (AK), Puerto Rico (PR) — vui lòng check trước phí Lastmile UPS với CS MinhTrans.

Mini calculator

Nhập cân nặng tính cướczip code điểm đến — mình ước lượng cước nhanh theo HUB California.

HUB hiện chọn
HUB California

Điều khoản chung

  1. Mỗi kiện G.W tối đa 21.5 kg. Không nhận kiện < 15 kg (G.W) hoặc dim/6000 < 15 kg → Quý đại lý tự cân đối. Trường hợp dưới 15 kg, MinhTrans phụ thu USD 10/kiện.
  2. Quy đổi cồng kềnh: (Dài × Rộng × Cao) / 6000 (cm).
  3. Hàng nhận: hàng thường, máy móc, nội thất, bàn ghế, gốm sứ, thủ công mỹ nghệ, quần áo… Không nhận nhập khẩu thực phẩm, mỹ phẩm (chỉ bao xuất, không bao nhập). Trường hợp tịch thu, tiêu hủy: MinhTrans không bồi hoàn; chi phí phát sinh do quý đại lý chịu trách nhiệm.
  4. Báo giá đã bao gồm phí giao door tại USA, ngoại trừ: Ohio, Hawaii, Alaska, Puerto Rico.
  5. Báo giá chưa bao gồm 8% VAT.
  6. Thời gian dự kiến: 40–45 ngày (tính từ ngày tàu chạy). Tùy khu vực mỗi bang khác nhau, cộng/trừ thêm 7 ngày.
  7. Phí hun trùng (lô hàng đóng gói gỗ, tre, nứa…): USD 10/shipment.

Remark — UPS Ground

  1. Phí dán lại label: USD 10/kiện (áp dụng khi yêu cầu dán label mới và chưa kết nối nội địa).
  2. Phí phát hàng lại (Re-delivery, UPS Ground): USD 30/kiện khi sai địa chỉ hoặc không phát được hàng.
  3. Phí Address Correction: USD 23.50/kiện. UPS cập nhật trực tiếp, không thể claim.
  4. Hàng quá khổ — KHÔNG nhận UPS Ground: • G.W hoặc (DxRxC)/5000 > 68 kg (~150 lbs) → dùng Trucking, tính theo CBM • Cạnh dài nhất > 108 inch (~273 cm) → dùng Trucking • Chu vi > 165 inch (~418 cm) → dùng Trucking
  5. Delivery Area Surcharge: USD 3.50/kiện (thường) — USD 4.50/kiện (Extended). Kiểm tra postcode tại file vùng xa UPS.
  6. Oversize Charge: với lô sát mức giới hạn, UPS đo bằng X-Ray tự động, có thể phát sinh phụ phí — không khiếu nại được.
  7. Không nhận: đóng gói không đảm bảo, địa chỉ thuộc Hawaii (HI) & Alaska (AK).
  8. Trucking — phí hẹn giờ (Rescheduling Fee) UPS Ground: USD 35 – 50.
  9. LƯU Ý: Nếu UPS phát hiện kiện hàng quá khổ trong quá trình vận chuyển, phụ phí có thể phát sinh từ USD 1,560 trở lên (thực tế có thể lên đến USD 2,000). UPS có quyền gửi trả hàng và vẫn thu phí như bình thường.

Remark — Trucking

  1. Mặc định quy đổi: 1 CBM = 300 kg (G.W).
  2. Công thức: Cước = Port-to-Port + Door tại USA. Ví dụ: 1 CBM giao 90232 (CA) → 530 USD + 260 USD = 790 USD.
  3. Lô hàng < 300 kg (< 1 CBM) → vui lòng tra cứu ở sheet SEA USA – LTL TRUCKING.
  4. Bảng giá chỉ áp dụng khi cạnh dài nhất < 230 cm (~91 inch). Lớn hơn → check riêng với CS MinhTrans.
  5. Không nhận: thực phẩm, mỹ phẩm, hàng nguy hiểm, hàng cấm xuất nhập theo quy định 2 nước.
  6. Tất cả lô hàng kết nối qua MinhTrans cần kèm Công văn cam kết có mộc dấu công ty.
  7. Yêu cầu địa chỉ giao tại USA: xe tải được phép vào, có chỗ đậu để dỡ hàng. Khu dân cư có barrier gate cần check trước. Phát sinh phí (chờ, return…) sẽ báo lại theo debit từ đơn vị nội địa US.
  8. Lô hàng đóng pallet gỗ → cần đóng gói chắc chắn, an toàn.
  9. Khách hàng cần kiểm tra kỹ địa chỉ giao trước khi gửi đơn — MinhTrans không xác minh lại.
  10. Nguyên tắc tính cước: so sánh G.W thực tế, G.W quy đổi và CBM — lấy giá trị lớn nhất. Ví dụ: 1.000 kg + 2 CBM → 1.000/300 = 3.33 CBM → tính 3.33 CBM.
  11. Phí hẹn giờ Trucking (Rescheduling Fee): USD 135 – 150. Nếu CNEE đổi lịch sau khi xe đã đi → hàng quay về HUB, phát sinh phí lưu kho. Charge thẳng về shipper, không khiếu nại.
  12. MinhTrans có thể TỪ CHỐI lô hàng pallet đóng gói không đúng quy cách.