Quay lại bảng giá tổng quan
🇵🇭 Philippines · Đường biển

Bảng giá Philippines Sea Freight

Chuyên tuyến BAO THUẾ HCM → Philippines · 6 zone (Metro Manila / Luzon 1-3 / Visayas City / Mindanao). Tỷ giá cố định 27.000 VND/USD · Quy đổi 1 CBM = 300 KG.

Tính cước nhanh

Chọn zone giao hàng — highlight đơn giá tương ứng

Metro Manila: Binondo, Caloocan, Ermita, Intramuros, Las Piñas, Makati, Malabon, Malate, Mandaluyong, Marikina, Sampaloc, San Juan, San Miguel, San Nicolas, Santa Ana, Santa Mesa, Muntinlupa, Navotas, North Caloocan, Paco, Parañaque, Pandacan, Pasay, Pasig, Pateros, Port Area, Quezon City, Quiapo, Santa Cruz, Taguig, Tondo, Valenzuela

Carton — VND/kg

Min 21 KG · Max 45 KG/kiện · BAO THUẾ

Mốc trọng lượngMetro ManilaLuzon 1Luzon 2Luzon 3Visayas CityMindanao
21 – 44 kg95.000102.000105.000110.000113.000115.000
45 – 70 kg95.000102.000105.000110.000113.000115.000
71 – 100 kg90.00097.000100.000105.000108.000110.000
101 – 300 kg90.00097.000100.000105.000108.000110.000
301 – 999 kg85.00092.00095.000100.000103.000105.000
1000 – 3000 kg80.00087.00090.00095.00098.000100.000

Ví dụ tính cước

50 KG giao Metro Manila: rơi mốc 45–70 KG 95.000 đ/kg × 50 = 4.750.000 VND.

Mini calculator

1 USD = 27.000 VND · 1 CBM = 300 KG.

Carton SEA

Mốc: 45 – 70 kg
Đơn giá: 95.000 đ/kg
Tổng: 4.750.000 VND

Pallet SEA

Mốc: 2 – 5 CBM
Đơn giá: $430 / CBM
Tổng (chưa Door): $86023.220.000 VND
Door Trucking tới Philippines: case-by-case theo zone giao.

Quy định Carton

  1. Nhận tối thiểu 21 KG — dưới 21 KG sẽ tính theo mức 21 KG.
  2. Nhận tối đa 45 KG / kiện.
  3. Các địa chỉ ngoài 6 khu vực niêm yết: vui lòng cung cấp địa chỉ cụ thể để CS check.
  4. NHẬN: hàng thông thường, hàng siêu thị, tạp hoá, bách hoá. KHÔNG NHẬN: hàng có hạn sử dụng dưới 6 tháng.

Quy định Pallet

  1. Quy đổi 1 CBM = 300 KG.
  2. Tỷ giá cố định: 27.000 VND/USD.
  3. Cạnh bất kỳ > 230 cm: vui lòng check phí quá khổ với CS MinhTrans.
  4. Yêu cầu đóng pallet chắc chắn, có chân đế 10 cm. Phí hun trùng: $10 / lô.
  5. MinhTrans có quyền TỪ CHỐI các lô pallet đóng gói không đúng quy cách & tiêu chuẩn vận chuyển.

Container Door

  1. CONT 20 DC: 9.500 USD — đã bao gồm phí giao Door Metro Manila.
  2. CONT 40 HC: 13.500 USD — đã bao gồm phí giao Door Metro Manila.
  3. Door ngoài Metro Manila: check case-by-case theo địa chỉ thực tế.
  4. Bao thuế trọn gói (bao gồm thông quan đầu Philippines).