Quay lại bảng giá tổng quan
🇪🇺 EU · Đường biển

Bảng giá EU Sea Freight

Phân vùng theo 6 zones (carton) — riêng Trucking có vùng riêng. Cut-off ngày 18, tàu chạy ngày 25 hàng tháng. Thời gian dự kiến 55–60 ngày.

Tính cước nhanh
Chọn nước đến:Tỷ giá cố định: 1 EUR ≈ 32.000 VND
Carton: Zone 1Trucking: Trucking Zone 1

Carton đi EU — VND/kg

Tỷ giá cố định 32.000 VND/EUR. Cột tô đậm: zone của nước đang chọn.

Mốc (kg)
Zone 1
Netherlands, Belgium, Luxembourg, France, Denmark, Austria, Germany
Zone 2
Czech Republic, Poland, Italy, Spain, Ireland
Zone 3
Hungary, Slovakia
Zone 4
Sweden, Portugal, Finland
Zone 5
Slovenia, Latvia, Estonia, Bulgaria, Romania
Zone 6
Greece, Croatia, Monaco, Malta, Cyprus, Serbia
20 – 45 kg85.00095.000103.000105.000105.000115.000
45 – 100 kg83.00093.000100.000103.000103.000113.000
100 – 300 kg81.00090.00098.000100.000100.000110.000
300 – 500 kg80.00088.00095.00098.00098.000110.000
500 – 1.000 kg78.00085.00093.00095.00095.000105.000
1.000 – 2.000 kg76.00083.00091.00093.00093.000103.000
≥ 2.000 kg75.00082.00090.00092.00092.000101.000

Chiết khấu hàng gom (từ 500 kg+)

  • 500 – 1.000 kg1.000 đ/kg
  • 1.000 – 1.500 kg2.000 đ/kg
  • 1.500 – 2.000 kg+3.000 đ/kg

Mini calculator (Carton)

Nhập cân nặng và chọn nước — ước lượng cước Carton theo zone.

Zone Carton: Zone 1
Mốc cân: 100 – 300 kg
Đơn giá: 81.000 VND/kg
Tổng Carton: 8.100.000 VND
* Chưa gồm trucking door, hun trùng, VAT và phụ phí oversize.

Điều khoản & ghi chú EU

  1. Tối đa 1 kiện đóng 25 kg. Phụ thu USD 10/kiện đối với kiện hàng < 20 kg.
  2. Quy đổi cồng kềnh: (Dài × Rộng × Cao) / 6000 (cm).
  3. Lịch cut-off cố định: ngày 18 hàng tháng. Tàu chạy: ngày 25 hàng tháng.
  4. Thời gian dự kiến: 55 – 60 ngày.
  5. Các kiện hàng Pallet → check case by case với CS MinhTrans.
  6. Phí hun trùng cho hàng có chất liệu gỗ, tre, nứa…: 650.000 VND / 1 Bill.
  7. Mặt hàng thực phẩm: chỉ bao xuất, không cam kết nhập khẩu 100%. Chỉ nhận hàng khô, tạp hóa siêu thị. Trường hợp bị kiểm bởi hải quan EU, chi phí phát sinh do người gửi/nhận thanh toán.
  8. Phụ thu €46.50 / bưu kiện nếu: • Cạnh dài nhất > 175 cm • Trọng lượng > 30 kg • Chu vi > 300 cm (lốp xe: 290 cm) Khi áp dụng phụ phí này, NSP sẽ không tính thêm.
  9. Phụ phí khi DPD phải dán lại nhãn bưu kiện: €0.69/bưu kiện.
  10. Phí giao door: vui lòng check riêng với CS MinhTrans từng lô.
  11. Lô hàng đóng pallet: chân đế tối thiểu 10 cm để đảm bảo nâng hạ thuận tiện.
  12. Hàng dễ vỡ hoặc trên pallet phải đóng gói chắc chắn. Nếu kiện hư hỏng, móp méo, gãy chân pallet… không thể giao bằng trucking → MinhTrans không chịu trách nhiệm.
  13. Yêu cầu xử lý thêm (đóng gói lại, thay pallet, dán nhãn mới…): chi phí do người gửi thanh toán.
  14. Khách hàng có trách nhiệm kiểm tra chính xác địa chỉ nhận hàng. Phí giao sai/giao lại do khách hàng thanh toán.
  15. Hàng hóa bị hải quan tịch thu, giữ lại hoặc tiêu hủy: chi phí tính theo hóa đơn hải quan, khách hàng thanh toán đầy đủ.
  16. Phí lưu kho khi chậm thanh toán: • Phí quản lý: €45 • Charge lưu kho: €30/CBM/ngày (min 1 CBM)