Quay lại bảng giá tổng quan
🇦🇪 Dubai (UAE) · Đường biển
Tính cước nhanhBảng giá Dubai Sea Freight
Hàng cá nhân: hàng thường, thực phẩm, mỹ phẩm. Quy đổi 1 CBM = 300 KG. Đã bao gồm phí giao Door tận nơi tại UAE.
Yêu cầu giấy tờ bắt buộc
Người nhận tại Dubai cần cung cấp VISA DUBAI và ẢNH PASSPORT trước khi gửi hàng. Hàng cá nhân — không áp dụng cho nhập khẩu thương mại chính ngạch.
Carton — VND/kg
Áp dụng hàng thường, thực phẩm, mỹ phẩm · Min 20 KG
| Mốc trọng lượng | VND / KG |
|---|---|
| 20 – 50 kg | 140.000 |
| 51 – 300 kg | 80.000 |
| 301 – 500 kg | 70.000 |
| 501 – 1000 kg | 60.000 |
| 1001 – 2000 kg | 50.000 |
| 2001 – 5000 kg | 40.000 |
Ví dụ tính cước
Lô 200 KG: rơi mốc 51–300 KG → 200 × 80.000 = 16.000.000 VND. Lô 1500 KG: rơi mốc 1001–2000 → 1500 × 50.000 = 75.000.000 VND.
Mini calculator
1 CBM = 300 KG · Pallet đã bao gồm Door tận nơi.
Carton SEA
Mốc: 51 – 300 kg
Đơn giá: 80.000 đ/kg
Tổng: 6.400.000 VND
Pallet SEA
Mốc: 2 – 5 CBM
Đơn giá: $480 / CBM
Tổng: $960
Quy định chung
- Báo giá đã bao gồm phí giao hàng tận nơi (door delivery).
- Áp dụng cho các mặt hàng tạp hoá. Thực phẩm chức năng & sữa bột — phụ thu thêm, check theo lô cụ thể.
- KHÔNG nhận hàng đông lạnh. Trường hợp đi nguyên cont hàng tươi sống vui lòng check riêng.
- Mặt hàng nước tăng lực: không gửi quá 100 thùng / container.
- Quy định 1 CBM = 300 KG.
Phụ phí & Đền bù
- Phụ thu trầm: 100.000 VND / 1 KG.
- Đền bù hàng hoá thất lạc / mất mát: 2 lần cước hoặc giá trị hàng hoá kê khai (tuỳ giá trị thấp hơn).
- Hàng thực phẩm & mỹ phẩm áp dụng dòng giá container riêng (cao hơn hàng thường).
- Cont 20 DC: 6.900 USD (general) / 8.300 USD (food & cosmetic).
- Cont 40 DC: 10.000 USD (general) / 11.000 USD (food & cosmetic).
Giấy tờ người nhận
- Người nhận tại Dubai cần cung cấp: VISA DUBAI và ẢNH PASSPORT.
- Hàng cá nhân — không áp dụng cho hàng thương mại nhập khẩu chính ngạch.
- Vui lòng kê khai trung thực giá trị hàng hoá để áp dụng chính sách đền bù.
- Liên hệ CS MinhTrans để được hỗ trợ thủ tục VISA & checklist giấy tờ trước khi gửi.