Quay lại bảng giá tổng quan
🇨🇦 Canada · Đường biển
Tính cước nhanhBảng giá Canada Sea Freight
Phủ 21 zone toàn Canada (BC · AB · SK · MB · ON · QC · Atlantic · Territories) — tra cứu theo FSA (3 ký tự đầu mã bưu chính). Tỷ giá tham khảo: 18.500 VND/CAD.
21 zone giao hàng tại Canada
Bảng giá carton chia 4 nhóm: A (Z01–03 · Metro Van + Island + Fraser), B (Z04–12 · BC Interior North → Ontario GTA), C (Z13, Z15–19, Z21), D (Z14, Z20 · Northern Ontario + Newfoundland).
Z01Nhóm A
BC — Metro Vancouver
Vancouver, Burnaby, Richmond, Surrey, Coquitlam, North/West Vancouver, New Westminster, Delta, White Rock, Port Moody, Port Coquitlam
Z02Nhóm A
BC — Vancouver Island
Victoria, Nanaimo, Duncan, Courtenay, Campbell River, Port Alberni, Sidney
Z03Nhóm A
BC — Fraser Valley & Interior South
Kamloops, Kelowna, Vernon, Penticton, Cranbrook, Salmon Arm, Abbotsford, Chilliwack, Mission, Hope, Pitt Meadows, Maple Ridge
Z04Nhóm B
BC — Interior North
Prince George, Quesnel, Williams Lake, Smithers
Z05Nhóm B
BC — Remote
Pemberton, Whistler outskirts, Gold River, Bella Coola, far Northern BC small towns
Z06Nhóm B
Alberta — Calgary / Edmonton
Calgary, Edmonton, Airdrie, Cochrane, Okotoks, Sherwood Park, St. Albert, Spruce Grove, Leduc, Lethbridge, Medicine Hat
Z07Nhóm B
Alberta — Rural / Northern
Red Deer, Fort McMurray, Grande Prairie, Hinton, Edson, Lacombe, Whitecourt
Z08Nhóm B
Saskatchewan — Urban
Regina, Saskatoon, Moose Jaw
Z09Nhóm B
Saskatchewan — Rural
Estevan, Yorkton, Swift Current, North Battleford, Lloydminster, Tisdale
Z10Nhóm B
Manitoba — Winnipeg
Winnipeg, St. Boniface, Transcona, St. James
Z11Nhóm B
Manitoba — Rural / North
Brandon, Thompson, Steinbach, Souris, Portage, Selkirk
Z12Nhóm B
Ontario — GTA / Major cities
Toronto, Mississauga, Brampton, Oakville, Burlington, Hamilton, Markham, Richmond Hill, Vaughan, Pickering, Ajax, Whitby, Oshawa, Newmarket
Z13Nhóm C
Ontario — Small towns / Rural
Ottawa, Kingston, Cornwall, Belleville, Brockville, Peterborough, Pembroke, London, Windsor, Kitchener, Waterloo, Cambridge, Guelph, Brantford, Sarnia, Niagara, Hamilton outer
Z14Nhóm D
Ontario — Northern Remote
Sudbury, North Bay, Sault Ste. Marie, Thunder Bay, Timmins, Kenora, Dryden
Z15Nhóm C
Quebec — Major cities
Montreal, Laval, Longueuil, Quebec City, Lévis, Gatineau, Sherbrooke, Trois-Rivières, Drummondville, Saint-Jérôme, Brossard
Z16Nhóm C
Quebec — Rural
Saguenay, Rimouski, Sept-Îles, Gaspé, Eastern Townships, Outaouais rural, Mauricie rural
Z17Nhóm C
New Brunswick
Moncton, Saint John, Fredericton, Bathurst, Edmundston, Miramichi
Z18Nhóm C
Nova Scotia
Halifax, Dartmouth, Sydney, Truro, Bridgewater, New Glasgow
Z19Nhóm C
Prince Edward Island
Charlottetown, Summerside, Stratford
Z20Nhóm D
Newfoundland & Labrador
St. John's, Mount Pearl, Corner Brook, Grand Falls, Labrador
Z21Nhóm C
Territories (YT / NT / NU)
Whitehorse, Yellowknife, Iqaluit, Inuvik, Dawson City
Carton — Sea Canada (VND/kg)
Tối đa 30 KG/kiện · 4 nhóm zone (A / B / C / D)
| Mốc trọng lượng | Nhóm A Z01–Z03 | Nhóm B Z04–Z12 | Nhóm C Z13, Z15–19, Z21 | Nhóm D Z14, Z20 |
|---|---|---|---|---|
| ≥ 1000 kg | 62.000 | 85.000 | 103.000 | 135.000 |
| 500 – 999 kg | 63.000 | 90.000 | 105.000 | 137.000 |
| 300 – 499 kg | 64.000 | 105.000 | 110.000 | 140.000 |
| 100 – 299 kg | 79.000 | 110.000 | 115.000 | 143.000 |
| 50 – 99 kg | 83.000 | 113.000 | 118.000 | 145.000 |
| 20 – 49 kg | 88.000 | 115.000 | 120.000 | 150.000 |
Volume discount — Hàng gom nhiều địa chỉ
Tính từ mốc 500 KG+, mỗi 500 KG tăng thêm sẽ được giảm 1.000 đ/kg so với bảng:
- 500 – 999 kg− 1.000 đ/kg
- 1000 – 2000 kg− 2.000 đ/kg
Mini calculator
Nhập postal code Canada — tự động phát hiện zone, sau đó nhập cân nặng / số pallet để xem cước.
Postal code → Zone
Carton / Trucking LTL
Carton SEA
Cần postal hợp lệ + cân ≥ 20 kg.
Trucking LTL
Cần postal hợp lệ.
Trucking Pallet (CAD)
Nhập postal code phía trên để xác định zone group pallet.
Quy định chung
- Carton tối đa 30 KG/kiện. Vượt khối lượng tính theo bảng giá trên.
- Áp dụng quy đổi thể tích 1 CBM = 167 KG (theo chuẩn Air/Sea LCL Canada).
- Giá đã bao gồm cước biển + thông quan đầu Canada + giao hàng Door tới FSA tương ứng.
- Chưa bao gồm: thuế GST/HST/PST đầu Canada, phí lưu kho ngoài 3 ngày, phí địa chỉ residential.
Volume discount (gom hàng)
- Hàng gom nhiều địa chỉ: từ mốc 500 KG mỗi 500 KG tăng thêm sẽ được giảm 1.000 đ/kg.
- Mức 500 – 1.000 KG: giảm 1.000 đ/kg so với bảng.
- Mức 1.000 – 2.000 KG: giảm 2.000 đ/kg so với bảng.
- Trên 2.000 KG hoặc gom > 5 địa chỉ vui lòng liên hệ để chốt giá riêng.
Trucking LTL & Pallet
- Trucking LTL áp dụng cho hàng đã thông quan tại kho Canada (Vancouver / Toronto / Montreal).
- Min 70 KG: 55.000 đ/kg. Từ 71 – 2.000 KG: 53.000 đ/kg.
- Trucking Pallet tính theo CAD per pallet. Z01–Z03 và Z04–Z05 có biểu giá; các zone còn lại check case-by-case.
- Các zone Northern Remote (Z14, Z20, Z21) thường cần lift-gate / inside delivery — báo trước khi đặt.