Quay lại bảng giá tổng quan
🇦🇺 Úc · Đường biển

Bảng giá Australia Sea Freight

Carrier nội địa: Team Global Express · Hàng quá khổ: TNT, Allied, Hunter Express. Tỷ giá Sea: 19.000 VND/AUD · Trucking Delivery: 17.500 VND/AUD.

Tính cước nhanh

Carton — Sea AUS (Team Global Express)

VND/kg

Mốc trọng lượngMETRO / CapitalREMOTE
21 – 44 kg45.00075.000
45 – 70 kg48.00080.000
71 – 99 kg45.00078.000
100 – 299 kg43.00075.000
≥ 300 kg40.00073.000

Lưu ý

Mức tối thiểu: 21 kg. Hàng quá khổ (cân/V/5000 ≥ 31 kg hoặc cạnh ≥ 1.8 m) — xem chi tiết phụ phí ở mục "Phụ phí quá khổ".

Mini calculator

Tỷ giá Sea: 1 AUD ≈ 19.000 VND. Trucking: 1 AUD ≈ 17.500 VND.

Carton SEA

Mốc: 45 – 70 kg
Đơn giá: 48.000 VND/kg
Tổng: 2.400.000 VND

Pallet SEA

Khu vực: METRO (đồng bộ với Carton)
Mốc: 1 – 2 CBM
SEA: $960 · Door: $620
Tổng: $1,580

Trucking Local

Trucking từ 100 kg trở lên.

Quy định chung

  1. Tỷ giá quy đổi (Sea): 19.000 VND/AUD. Tỷ giá Trucking Delivery: 17.500 VND/AUD.
  2. Giao hàng nội địa: 100% Team Global Express. Hàng quá khổ: TNT Freight, Allied Express, Hunter Express.
  3. Phí giao lại lần 2 (Toll Global Express): 29.75 AUD/bill. Phát sinh khi giao lần 1 không thành công và yêu cầu giao lại.
  4. Phí thay đổi địa chỉ: 20 AUD/bill (trước khi kết nối nội địa) — 45 AUD/bill (sau khi đã kết nối).
  5. Dịch vụ KHÔNG bao gồm chữ ký người nhận. Yêu cầu chữ ký: phụ thu 10 AUD/bill.
  6. Bảo hiểm hàng hóa: 5–10% giá trị (tối đa 50.000.000 VND). Không bao gồm các mặt hàng phụ thu hải quan.
  7. Hàng máy móc, tượng đá, tượng phật… có phụ thu HQ + An ninh — vui lòng check trước với CS MinhTrans.

Phụ phí quá khổ & Hải quan

  1. Kiện hàng có (V/5000) hoặc cân từ 31 – 40 kg: phụ thu 1.800.000 VND/kiện.
  2. Kiện hàng có (V/5000) hoặc cân từ 40 – 65 kg: phụ thu 2.550.000 VND/kiện.
  3. Hàng đóng kiện gỗ, có (V/5000) hoặc cân từ 65 – 99 kg: phụ thu 3.250.000 VND/kiện.
  4. Hàng đóng kiện gỗ, có (V/5000) hoặc cân từ 100 kg: phụ thu 4.550.000 VND/kiện.
  5. Cạnh dài bất kỳ: • 1.8 – 3.6 m: +1.700.000 VND/kiện • 3.7 – 5.99 m: +2.000.000 VND/kiện • 6 – 7.29 m: +3.500.000 VND/kiện • > 7.29 m: +13.000.000 VND/kiện
  6. Hàng chất liệu tre, nứa, gỗ, ván ép…: phí hun trùng 650.000 VND/shipment.
  7. Tất cả lô hàng gửi Australia bắt buộc có công văn cam kết đóng mộc Công Ty.
  8. Phí tiêu hủy (hàng bị hải quan giữ, không thể nhập khẩu): 150 AUD/kiện.
  9. Phí kiểm dịch (inspection) tại Australia: 300 AUD/lô (chỉ thu từ shipper, tỷ lệ 1–5%, có hóa đơn). Hàng mỹ phẩm không dính kiểm dịch. Thời gian kiểm dịch có thể kéo dài 1–2 tuần.
  10. KHÔNG phát sinh phí vùng sâu vùng xa cho chuyên tuyến Úc.
  11. Formal Clearance Fee: 60 AUD + thuế (nếu có) — nếu khách thanh toán tại Việt Nam.
  12. EMPP fee: 55 AUD/lô — phát sinh với lô bị nghi ngờ giá trị, yêu cầu Clearance customs format bình thường.
  13. Lô hàng giá trị > 1.000 AUD (Trucking Delivery): khách trả phí clear hàng 150 AUD + GST nếu có.
  14. Hải quan Úc yêu cầu định giá lại → chuyển sang TỜ KHAI NHẬP KHẨU CHÍNH NGẠCH [IMPORT DECLARATION: N10]. Phát sinh: Phí định giá/thẩm định, Local charge, Duty Tax, GST, Other charge — hải quan AUS phát hành hóa đơn.
  15. Phí lưu kho (chậm thanh toán): • Phí quản lý: 30 AUD • Charge lưu kho: 30 AUD/CBM/ngày (min 1 CBM) • Phí thay đổi địa chỉ/label: 50 AUD/HAWB hoặc HBL

Trucking Delivery

  1. Khu vực giao: kho hàng, FBA warehouse, 4PX, nhà dân, trung tâm thương mại…
  2. Phí giao bằng xe nâng: 95 – 150 AUD/bill (áp dụng với kiện ≥ 35 kg).
  3. Thời gian giao của tài xế: 15 phút. Vượt thời gian: phụ thu 60 AUD/giờ (tính từ 0.5 giờ đầu tiên).
  4. Chiều dài tối đa: 6 m (kho hàng) — 2.4 m (nhà dân).
  5. Hàng giao nguyên kiện. Yêu cầu dỡ tại chỗ → phát sinh phí.
  6. Trucking giao vào ngày hôm sau khi hải quan thông quan.
  7. Hủy booking Trucking: phải báo trước ≥ 12 giờ so với giờ bay. Trễ hơn: vẫn phải trả cước.