Quay lại bảng giá tổng quan
🇺🇸 USA · Đường hàng không
Tính cước nhanhBảng giá USA Air Freight (FedEx)
Bước cân 0,5 KG · 2 zone (Zone 2 California / Zone 8 toàn USA còn lại) · quy đổi cồng kềnh (D × R × C) / 6000 · Tỷ giá USD 27.500 VND.
Chọn zone giao hàng
Zone 2 — California (West Coast): Bao gồm các ZIP có 3 số đầu: 900, 901, 902, 903, 904, 905, 906, 907, 908, 910, 911, 912, 913, 914, 915, 916, 917, 918, 919, 920, 921, 922, 923, 924, 925, 926, 927, 928, 930, 932
FedEx Air USA — VND/lô theo mốc cân
Bước 0,5 KG · Bao thuế · Volumetric: (D × R × C) / 6000
| Cân (KG) | Zone 2 (California) | Zone 8 (USA còn lại) |
|---|---|---|
| 0.5 | 740.106 | 740.106 |
| 1.0 | 922.134 | 922.134 |
| 1.5 | 1.104.162 | 1.104.162 |
| 2.0 | 1.286.190 | 1.286.190 |
| 2.5 | 1.468.218 | 1.468.218 |
| 3.0 | 1.650.246 | 1.650.246 |
| 3.5 | 1.832.274 | 1.834.153 |
| 4.0 | 2.014.302 | 2.028.709 |
| 4.5 | 2.196.330 | 2.233.288 |
| 5.0 | 2.378.358 | 2.427.530 |
| 5.5 | 2.560.386 | 2.625.532 |
| 6.0 | 2.742.414 | 2.836.687 |
| 6.5 | 2.924.442 | 3.036.254 |
| 7.0 | 3.106.470 | 3.235.822 |
| 7.5 | 3.288.498 | 3.420.668 |
| 8.0 | 3.470.526 | 3.634.956 |
| 8.5 | 3.652.554 | 3.838.908 |
| 9.0 | 3.834.582 | 4.038.162 |
| 9.5 | 4.016.610 | 4.223.635 |
| 10.0 | 4.198.638 | 4.425.082 |
| 10.5 | 4.380.666 | 4.636.550 |
| 11.0 | 4.562.694 | 4.834.865 |
| 11.5 | 4.744.722 | 5.040.383 |
| 12.0 | 4.926.750 | 5.231.807 |
| 12.5 | 5.108.778 | 5.436.698 |
| 13.0 | 5.290.806 | 5.635.326 |
| 13.5 | 5.472.834 | 5.843.350 |
| 14.0 | 5.654.862 | 6.053.879 |
| 14.5 | 5.836.890 | 6.254.699 |
| 15.0 | 6.018.918 | 6.470.239 |
| 15.5 | 6.200.946 | 6.657.592 |
| 16.0 | 6.382.974 | 6.869.060 |
| 16.5 | 6.565.002 | 7.058.292 |
| 17.0 | 6.747.030 | 7.254.414 |
| 17.5 | 6.930.624 | 7.452.728 |
| 18.0 | 7.112.652 | 7.635.696 |
| 18.5 | 7.301.257 | 7.852.176 |
| 19.0 | 7.488.923 | 8.057.381 |
| 19.5 | 7.675.022 | 8.248.178 |
| 20.0 | 7.857.364 | 8.436.470 |
| 20.5 | 8.048.161 | 8.642.302 |
| 21.0 | 8.230.502 | 8.838.424 |
| 21.5 | 8.412.530 | 9.042.376 |
| 22 KG++ (VND/kg) | 393.844 đ/kg | 422.743 đ/kg |
Cách áp giá
- Cân thực tế hoặc cân quy đổi (D×R×C/6000) — lấy giá trị lớn hơn.
- Làm tròn cân lên bội 0,5 KG (ví dụ 3,2 KG → 3,5 KG).
- Lô ≥ 22 KG: áp đơn giá VND/kg ở dòng cuối bảng × cân tính cước.
- Lô > 22 KG phải tách kiện. Không nhận kiện < 10 KG.
Mini calculator
Nhập cân thực tế + kích thước → tự động tính cân quy đổi (D×R×C/6000) và áp giá theo ZIP.
Kích thước (cm) — tuỳ chọn
Kết quả
Nhập cân + ZIP hợp lệ để xem cước.
Quy định chung
- Bao thuế nhập khẩu tại USA. Hàng thường: quần áo local VN, thực phẩm khô, gia dụng, mỹ phẩm Việt Nam.
- Cân nặng tối đa: 22 KG/kiện. Quy đổi cồng kềnh: (D × R × C) / 6000.
- Tỷ giá USD cố định: 27.500 VND. Phí huỷ hải quan USA: 200 – 250 USD (tỷ giá 26.500 VND).
- Bảng giá KHÔNG áp dụng cho bang Alaska & Hawaii.
- Chuyến bay cập nhật mỗi tuần. Thời gian dự kiến — không cam kết 100%.
Thuế nhập khẩu USA
- USA tạm dừng chính sách miễn thuế nhập khẩu & kiểm tra hải quan với hàng giá trị ≤ 800 USD (áp dụng từ tháng 8).
- Thuế nhập khẩu vẫn áp dụng nếu kiện không thông quan được hoặc bị tiêu huỷ.
- Thời hạn phát sinh thuế: 30 – 180 ngày tuỳ xử lý của hải quan US.
- Tất cả hàng nhập vào Mỹ chịu thuế theo biểu thuế Mỹ áp dụng cho từng quốc gia xuất khẩu.
- Người nhận từ chối đóng thuế → Người gửi chịu toàn bộ thuế & chi phí phát sinh (kể cả TMĐT, quà tặng, cá nhân).
Tách kiện & Đóng gói
- Hàng > 22 KG phải tách kiện.
- Không nhận kiện dưới 10 KG.
- Ví dụ lô 25 KG → đóng 10 KG + 15 KG (OK). Không chấp nhận: 22 KG + 3 KG.
- Pallet phải cách mặt đất ≥ 10 cm. Thùng gỗ phải đóng chắc chắn (chi phí đóng lại do người gửi chịu).
- Lô > 68 KG & chu vi > 266 cm → giao bằng xe tải, có phụ phí (case by case).
Phụ phí FedEx
- Phụ phí gói hàng không hợp lệ (Unauthorized Charges): $1.775 / gói.
- Phí dán lại label: 10 USD/kiện (khi chưa kết nối đơn vị giao hàng nội địa).
- Phí phát hàng lại (Re-delivery) FedEx Ground: 91,5 USD/kiện.
- Phí Address Correction (FedEx tự cập nhật): 24 USD/kiện — MinhTrans charge lại, không claim.
- Delivery Area Surcharge — Residential: $5.95/kiện · Extended Residential: $8.30/kiện · Remote vùng sâu: $15.50/kiện.
- Phụ phí Trọng lượng (>22,7 KG): $55/kiện. Phụ phí Kích thước (chiều dài + chu vi > 266 cm): $38/kiện.
- Hàng nguy hiểm: $175/kiện (dễ tiếp cận) · $80/kiện (khó tiếp cận) · $8/kiện (chỉ có đá khô).
Hàng quá khổ — KHÔNG nhận
- MinhTrans KHÔNG nhận hàng quá khổ FedEx Ground đi USA:
- • Cân nặng/thể tích > 68 KG (theo (D×R×C)/5000).
- • Cạnh dài nhất > 108 inch (~273 cm).
- • Chu vi > 165 inch (~418 cm).
- Lô hàng số đo sát giới hạn → có thể phát sinh phí Oversize (FedEx đo bằng X-Ray tự động, không khiếu nại).
- Nếu FedEx phát hiện quá khổ → phụ phí $1.775 – $2.000. Có thể bị trả về và vẫn tính phí.
- MinhTrans thu đúng phụ phí trên Debit Note FedEx — không có email/văn bản chứng minh.