Quay lại bảng giá tổng quan
🇹🇭 🇰🇭 Thái Lan & Campuchia · Vận tải đường bộ
Tính cước nhanhBảng giá Road Thailand & Cambodia
Tuyến HCM/HN → Thái Lan (Kho/Door Bangkok & tỉnh khác) và HCM → Phnom Penh. Quy đổi Dim / 6000 · giá chưa bao VAT.
Chọn tuyến đường
Mức cố định 1–5 KG (VND/lô)
| Cân (KG) | Kho BKK | Door BKK | Door tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| 1 KG | 364.000 | 494.000 | 533.000 |
| 2 KG | 429.000 | 559.000 | 637.000 |
| 3 KG | 494.000 | 624.000 | 741.000 |
| 4 KG | 559.000 | 689.000 | 845.000 |
| 5 KG | 624.000 | 754.000 | 949.000 |
| +1 KG tiếp theo (6–30 KG) | 71.500 đ/kg | 71.500 đ/kg | 78.000 đ/kg |
Hàng nặng > 30 KG — đơn giá VND/kg
| Bậc cân | Kho BKK | Door BKK | Door tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| 31–100 KG | 58.500 đ/kg | 65.000 đ/kg | 71.500 đ/kg |
| 101–500 KG | 52.000 đ/kg | 55.900 đ/kg | 68.900 đ/kg |
| 501–1000 KG | 48.100 đ/kg | 52.000 đ/kg | 65.000 đ/kg |
| Trên 1.000 KG | 45.500 đ/kg | 49.400 đ/kg | 58.500 đ/kg |
Lưu ý tuyến Thái Lan
- Bảng giá áp dụng cho hàng tạp hoá thường — KHÔNG nhận hàng điện tử, hàng giá trị cao, máy móc.
- Bảng giá CHƯA bao gồm VAT.
- Cut-off thứ 3 / 5 / 7 hàng tuần. Transit 7–9 ngày làm việc.
- Quy đổi cồng kềnh (D × R × C) / 6000 cm.
- Giao tỉnh khác áp dụng theo Kerry Express Thailand — không áp dụng trường hợp gửi nhanh, xe nguyên chuyến (Lalamove…), vùng sâu / vùng đảo.
- Kiện > 30 KG hoặc cồng kềnh: vui lòng check trực tiếp để có giá chính xác.
Dịch vụ chính ngạch
Hai tuyến đều có dịch vụ nguyên cont 20'/40' đường bộ. Liên hệ CS để báo giá case-by-case theo loại hàng & cảng giao nhận.
Đóng gói
Hàng dễ vỡ: vui lòng đóng gói chắc chắn. Hàng nặng vào Campuchia yêu cầu đóng pallet có chân ≥ 8,5 cm để xe nâng thao tác.