Quay lại bảng giá tổng quan
🇨🇳 Road China · Vận tải đường bộ

Bảng giá Road China

Tuyến Việt Nam → Trung Quốc đường bộ · 2 hạng Economy (5–8 ngày) & Express (3–5 ngày) · bước cân 0,5 KG · tối đa 85 KG/kiện · quy đổi Dim / 6000.

Phí chưa bao thuế NK Trung Quốc. Có phụ phí mặt hàng & vùng xa, BH tùy chọn.

Tính cước nhanh

Chọn hạng dịch vụ để highlight

Bảng cước VND/lô — Economy & Express

Bước 0,5 KG · 0,5 ≤ cân ≤ 21,5 KG

Cân (KG)EconomyExpress
0.5380.000380.000
1.0380.000380.000
1.5367.500397.500
2.0430.000470.000
2.5492.500542.500
3.0555.000615.000
3.5617.500687.500
4.0680.000760.000
4.5742.500832.500
5.0805.000905.000
5.5840.000950.000
6.0900.0001.020.000
6.5960.0001.090.000
7.01.020.0001.160.000
7.51.080.0001.230.000
8.01.140.0001.300.000
8.51.200.0001.370.000
9.01.260.0001.440.000
9.51.320.0001.510.000
10.01.380.0001.580.000
10.51.387.5001.597.500
11.01.445.0001.665.000
11.51.502.5001.732.500
12.01.560.0001.800.000
12.51.617.5001.867.500
13.01.675.0001.935.000
13.51.732.5002.002.500
14.01.790.0002.070.000
14.51.847.5002.137.500
15.01.905.0002.205.000
15.51.730.0002.195.000
16.01.780.0002.260.000
16.51.830.0002.325.000
17.01.880.0002.390.000
17.51.930.0002.455.000
18.01.980.0002.520.000
18.52.030.0002.585.000
19.02.080.0002.650.000
19.52.130.0002.715.000
20.02.180.0002.780.000
20.52.107.0002.763.000
21.02.154.0002.826.000
21.52.201.0002.889.000

Bậc cân ≥ 22 KG — đơn giá VND/kg

Bậc cânEconomyExpress
22–44 KG109.000 đ/kg141.000 đ/kg
45–99 KG99.000 đ/kg129.000 đ/kg
100–299 KG95.000 đ/kg125.000 đ/kg
300–499 KG93.000 đ/kg120.000 đ/kg
500–999 KG86.000 đ/kg114.000 đ/kg
1000++ KG81.000 đ/kg105.000 đ/kg

Mỗi kiện vẫn ≤ 85 KG (tách kiện) — bậc cân áp cho TỔNG lô.

Cách áp giá

  • Cân thực tế hoặc cân quy đổi (D×R×C/6000) — lấy lớn hơn.
  • Làm tròn cân lên bội 0,5 KG.
  • Lô ≥ 22 KG: áp đơn giá VND/kg theo 6 bậc.
  • Quy cách đóng gói ≤ 85 KG/kiện.
  • Áp thêm phụ phí mặt hàng + vùng xa (xem tab Phụ phí).

Economy vs Express

  • Economy · 5–8 ngày · giá tối ưu, phù hợp lô lớn không gấp.
  • Express · 3–5 ngày · ưu tiên xếp tải, nhanh hơn 2–3 ngày.
  • Cả 2 dịch vụ đều đi đường bộ qua cửa khẩu chính.

Mini calculator

Nhập cân + kích thước + hạng dịch vụ → ra cước gốc. Phụ phí mặt hàng & vùng xa cộng thêm theo % cước.

Kích thước (cm) — tuỳ chọn

Kết quả

Dịch vụ: Economy
Cân tính cước: 5.0 KG
Cước gốc (chưa phụ phí, chưa thuế NK)
805.000 VND

Cộng thêm phụ phí mặt hàng & vùng xa (nếu có) — xem tab Phụ phí.

Quy định chung

  1. Tuyến đường bộ Việt Nam → Trung Quốc, 2 hạng dịch vụ: Economy 5–8 ngày · Express 3–5 ngày.
  2. Quy đổi cồng kềnh: D×R×C (cm) / 6000. Lấy cân thực tế hoặc quy đổi, cái nào lớn hơn.
  3. Áp dụng cho hàng thông thường, đóng gói ≤ 85 KG/kiện.
  4. Lô ≥ 22 KG áp đơn giá VND/kg theo bậc (22–44 / 45–99 / 100–299 / 300–499 / 500–999 / 1000++).
  5. Giá chưa bao gồm phụ phí mặt hàng đặc thù & phụ phí vùng xa (xem bên dưới).

Kiện quá khổ

  1. Kiện > 85 KG/kiện hoặc kích thước quá khổ: vui lòng liên hệ CS báo giá Trucking riêng.
  2. Hàng nguy hiểm, chất lỏng dễ cháy: không nhận trên Road Cargo thông thường.

Bill & Dịch vụ

  1. Book Bill chọn dịch vụ ROAD CHINA — chọn Economy hoặc Express.
  2. Cước hiển thị CHƯA bao thuế nhập khẩu phía Trung Quốc (khác Air Cargo các tuyến khác).
  3. Liên hệ CS MinhTrans: 0367 467 271.