Quay lại bảng giá tổng quan
🇵🇭 Philippines · Đường hàng không

Bảng giá Philippines Air Cargo

Bước cân 0,5 KG · 3 zone (A Metro Manila / B Luzon & Visayas / C Mindanao + đảo xa) · tối đa 30 KG/kiện· quy đổi Dim / 6000 · đã bao thủ tục & thuế NK.

Transit time 4–5 ngày. Nhận cây cảnh, bonsai, yến sào. Book Bill chọn dịch vụ AIR CARGO.

Tính cước nhanh

Chọn zone giao hàng

Zone A — Metro Manila: Metro Manila & các thành phố lân cận (32 địa danh).

Air Cargo Philippines — VND/lô theo mốc cân

Bước 0,5 KG · giá lặp lại theo cặp (0.5 ≡ 1.0, 1.5 ≡ 2.0,…) · bao thuế NK

Cân (KG)Zone AZone BZone C
0.5399.769436.169446.569
1.0399.769436.169446.569
1.5597.538680.738696.338
2.0597.538680.738696.338
2.5795.307925.307946.107
3.0795.307925.307946.107
3.5993.0761.169.8761.195.876
4.0993.0761.169.8761.195.876
4.51.190.8451.414.4451.445.645
5.01.190.8451.414.4451.445.645
5.51.388.6141.659.0141.695.414
6.01.388.6141.659.0141.695.414
6.51.586.3831.903.5831.945.183
7.01.586.3831.903.5831.945.183
7.51.784.1522.148.1522.194.952
8.01.784.1522.148.1522.194.952
8.51.981.9212.392.7212.444.721
9.01.981.9212.392.7212.444.721
9.52.179.6902.637.2902.694.490
10.02.179.6902.637.2902.694.490
10.52.377.4592.881.8592.944.259
11.02.377.4592.881.8592.944.259
11.52.575.2283.126.4283.194.028
12.02.575.2283.126.4283.194.028
12.52.772.9973.370.9973.443.797
13.02.772.9973.370.9973.443.797
13.52.970.7663.615.5663.693.566
14.02.970.7663.615.5663.693.566
14.53.168.5353.860.1353.943.335
15.03.168.5353.860.1353.943.335
15.53.366.3044.104.7044.193.104
16.03.366.3044.104.7044.193.104
16.53.564.0734.349.2734.442.873
17.03.564.0734.349.2734.442.873
17.53.761.8424.593.8424.692.642
18.03.761.8424.593.8424.692.642
18.53.959.6114.838.4114.942.411
19.03.959.6114.838.4114.942.411
19.54.157.3805.082.9805.192.180
20.04.157.3805.082.9805.192.180
20.54.355.1495.327.5495.441.949
21.04.355.1495.327.5495.441.949
21.54.552.9185.572.1185.691.718

Bậc cân ≥ 22 KG — VND/kg (4 bậc theo dải KG)

Bậc cânZone AZone BZone C
22–44 KG225.000 đ/kg265.000 đ/kg268.000 đ/kg
45–70 KG220.000 đ/kg260.000 đ/kg265.000 đ/kg
71–99 KG210.000 đ/kg258.000 đ/kg263.000 đ/kg
100–300 KG205.000 đ/kg255.000 đ/kg261.000 đ/kg

Mỗi kiện vẫn ≤ 30 KG (tách kiện) — bậc cân áp cho TỔNG lô. Trên 300 KG → liên hệ CS.

Cách áp giá

  • Cân thực tế hoặc cân quy đổi (D×R×C/6000) — lấy lớn hơn.
  • Làm tròn cân lên bội 0,5 KG.
  • Lô ≥ 22 KG: áp đơn giá VND/kg theo bậc (22–44 / 45–70 / 71–99 / 100–300).
  • Mỗi kiện tối đa 30 KG — vượt phải tách kiện.
  • Quá khổ → dùng Trucking, báo giá case-by-case.

Mặt hàng nhận vận chuyển

  • Hàng thường, quần áo, bưu phẩm, thực phẩm khô.
  • Cây cảnh, bonsai.
  • Yến sào.

Đã bao thủ tục & thuế nhập khẩu Philippines.

Mini calculator

Nhập cân + kích thước + zone → tự áp giá Air Cargo Philippines (đã bao thuế NK).

Kích thước (cm) — tuỳ chọn

Kết quả

Zone: Zone A
Cân tính cước: 5.0 KG
Tổng cước (đã bao thuế NK)
1.190.845 VND

Quy định chung

  1. Transit time: 4–5 ngày.
  2. Quy đổi cồng kềnh: Dim / 6000 cm.
  3. Cân tính cước = max(thực tế, quy đổi). Làm tròn lên bội 0,5 KG.
  4. Đã bao thủ tục & thuế nhập khẩu Philippines.
  5. Một kiện hàng KHÔNG vượt quá 30 KG.
  6. Lô ≥ 22 KG áp đơn giá VND/kg theo bậc (22–44 / 45–70 / 71–99 / 100–300 KG) × cân tính cước.

Mặt hàng nhận

  1. Hàng thường, quần áo, bưu phẩm, thực phẩm khô.
  2. Cây cảnh, bonsai.
  3. Yến sào.

Kiện quá khổ

  1. Kiện quá khổ → sử dụng dịch vụ Trucking, MinhTrans báo giá case-by-case.
  2. Quý khách vui lòng liên hệ CS trước khi gửi với kiện quá khổ / quá cân.

Bill & Dịch vụ

  1. Book Bill chọn dịch vụ: AIR CARGO.
  2. Ghi rõ tuyến PHILIPPINES trên Bill để đảm bảo hàng xuất đúng tuyến.