Quay lại bảng giá tổng quan
🇪🇺 EU · Đường hàng không · DPD

Bảng giá EU Air Freight (DPD)

Bước cân 0,5 KG · 2 zone (DE Germany giá tốt nhất / OTHER 21 nước EU còn lại) · tối đa 30 KG/kiện (G.W) · cạnh dài ≤ 175 cm hoặc chu vi ≤ 300 cm · quy đổi (D × R × C) / 6000 · tỷ giá EUR cố định 32.000 VND.

Lịch bay: Cut off T2 · Bay T3 hàng tuần · Transit 7–9 ngày.

Tính cước nhanh

Chọn zone giao hàng

Germany (DE): Germany — tuyến trực tiếp, giá tốt nhất

DPD Air EU — VND/lô theo mốc cân

Bước 0,5 KG · áp dụng cho gross weight hoặc cân quy đổi (lấy số lớn hơn)

Cân (KG)Germany (DE)EU còn lại
0.5709.0731.189.073
1.0709.0731.189.073
1.5828.6101.308.610
2.0948.1461.428.146
2.51.067.6831.547.683
3.01.187.2191.667.219
3.51.306.7561.786.756
4.01.426.2921.906.292
4.51.545.8292.025.829
5.01.665.3652.145.365
5.51.784.9022.264.902
6.01.904.4382.384.438
6.52.023.9752.503.975
7.02.143.5112.623.511
7.52.263.0482.743.048
8.02.382.5842.862.584
8.52.502.1212.982.121
9.02.621.6573.101.657
9.52.741.1943.221.194
10.02.860.7303.340.730
10.52.980.2673.460.267
11.03.099.8033.579.803
11.53.219.3403.699.340
12.03.338.8763.818.876
12.53.458.4133.938.413
13.03.577.9494.057.949
13.53.697.4864.177.486
14.03.817.0224.297.022
14.53.936.5594.416.559
15.04.056.0954.536.095
15.54.175.6324.655.632
16.04.295.1684.775.168
16.54.414.7054.894.705
17.04.534.2415.014.241
17.54.653.7785.133.778
18.04.773.3145.253.314
18.54.892.8515.372.851
19.05.012.3875.492.387
19.55.131.9245.611.924
20.05.251.4605.731.460
20.55.370.9975.850.997
21.05.490.5335.970.533
21.55.610.0706.090.070
22 KG++ (VND/kg)263.618 đ/kg285.437 đ/kg

Cách áp giá

  • Cân thực tế hoặc cân quy đổi (D×R×C/6000) — lấy giá trị lớn hơn.
  • Làm tròn cân lên bội 0,5 KG.
  • Lô ≥ 22 KG: áp đơn giá 263.618 (DE) / 285.437 (EU còn lại) đ/kg.
  • Quá khổ (≥ 175 cm cạnh dài, hoặc chu vi > 300 cm, hoặc > 30 KG) → phụ thu 45 EUR/kiện (≈ 1.440.000 đ).

Mặt hàng đặc biệt (giá riêng)

  • Yến sào: 4.500.000 VND/kg · Dim chia 6000
  • Cây xanh / Cây cảnh: 350.000 VND/kg · Dim chia 6000 · phụ thu an ninh 300.000 VND/kiện
  • Mặt hàng nhận: thịt, trứng, sữa, cây cảnh, yến sào.

Mini calculator

Nhập cân + kích thước + zone → tự áp giá DPD EU kèm phụ phí quá khổ / không tương thích.

Kích thước (cm) — tuỳ chọn

Kết quả

Zone: Germany (DE)
Cân tính cước: 5.0 KG
Cước cơ bản DPD
1.665.365 VND
Tổng dự kiến
1.665.365 VND

Quy định chung

  1. Nhận vận chuyển đa dạng mặt hàng: thịt, trứng, sữa, cây cảnh, yến sào.
  2. Lịch bay: Cut off thứ 2 — bay thứ 3 hàng tuần. Transit time tới EU: 7–9 ngày.
  3. Tỷ giá EUR cố định: 32.000 VND.
  4. Bước cân 0,5 KG. Một kiện tối đa 30 KG (Gross Weight).
  5. Kích thước tối đa: cạnh dài nhất ≤ 175 cm hoặc chu vi (D + 2×(R+C)) ≤ 300 cm.
  6. Lô ≥ 22 KG áp đơn giá VND/kg theo zone × cân tính cước.
  7. Cân tính cước = max(thực tế, quy đổi). Quy đổi = (D × R × C) / 6000.

Mặt hàng đặc biệt

  1. Yến sào: 4.500.000 VND / 1 KG · Dim chia 6000 (không áp bảng cước thông thường).
  2. Cây xanh / cây cảnh: 350.000 VND / KG · Dim chia 6000 · phụ thu an ninh 300.000 VND/kiện.
  3. Quý khách vui lòng ghi rõ dịch vụ trên Bill (AIR UK / AIR EU) để đảm bảo hàng xuất đúng tuyến.

Phụ phí áp dụng

  1. Phí quá khổ kích thước & cân nặng: 45 EURO / kiện (× tỷ giá EUR 32.000 VND = 1.440.000 VND/kiện).
  2. Phí không tương thích (Incompatible): 100.000 VND/kiện — áp dụng cho kiện hàng dạng trụ, tam giác, thoi, tròn, phân bổ trọng lượng không đều, hoặc đóng gói bằng màng co / bong bóng / túi pack (không phải carton).
  3. Phí giao lại (Redelivery): 900.000 VND/kiện. Nếu lỗi do người nhận (xác nhận trên website DPD), MinhTrans không tiếp nhận khiếu nại — khách hàng phải thanh toán. Nếu địa chỉ giao lại thuộc vùng xa, phí vùng xa được cộng thêm.

Quy định DPD

  1. Dịch vụ DPD chỉ nhận kiện ≤ 30 KG, dài < 100 cm, cạnh thứ hai < 70 cm. Vượt giới hạn → áp phí giao hàng quá khổ.
  2. DPD mặc định KHÔNG bao gồm ký nhận. Trạng thái “Delivered” trên hệ thống = đã giao thành công.
  3. Kiện quá khổ → liên hệ MinhTrans để báo giá trước khi gửi. Mọi chi phí phát sinh do khách hàng chịu, MinhTrans không hỗ trợ khiếu nại.

Bill & Lịch bay

  1. Ghi rõ dịch vụ trên Bill (AIR UK / AIR EU) để hàng xuất đúng tuyến.
  2. Lịch bay AIR EU: Cut off T2 — bay T3 hàng tuần.
  3. Đóng dưới 30 KG / 1 kiện (Gross Weight).